Player statistics
Total
Rating
6.6
Goals
0
Yellow cards
1
Red cards
1
Minutes played
1173
Penalty goals
0
Own goals
0
Clean sheets
1
Started
18
Goals conceded
7
Appearances
19
Total
Rating
6.978
Goals
1
Assists
1
Goals + Assists
2
Accurate passes
205
Inaccurate passes
30
Total passes
235
Accurate passes %
87.23
Accurate final third passes
32
Key passes
5
Succ. dribbles
6
Successful dribbles %
85.71
Yellow cards
0
Red cards
0
Accurate crosses
7
Accurate crosses %
53.85
Total shots
5
Shots on target
2
Aerial duels won
4
Aerial duels won %
44.44
Total duels won
28
Total duels won %
40
Minutes played
378
Goal conversion %
20
Penalties taken
0
Penalty goals
0
Shots from set piece
0
Acc. long balls
15
Accurate long balls %
55.56
Clearances
7
Errors lead to shot
1
Was fouled
5
Fouls
6
Own goals
0
Dribbled past
4
Offsides
1
Blocked shots
1
Passes to assist
1
Saves
0
Clean sheets
0
Crosses not claimed
0
Started
8
Penalty conversion
0
Long balls (acc.)
27
Goals conceded
5
Scoring frequency (in minutes)
378
Appearances
9
Vu Dình Hai
Player Vu Dình Hai.
Physical indicators: height 172 m. Weight kg.
Vu Dình Hai is currently playing in a team Hà Nội . Main position: defender. Game number in starting lineups: 21.
Recently Vu Dình Haitook part in 25 matches for the team Hà Nội.
Events
V-League
|
|||
| Round 26 | |||
| 2026-06-07 | Hà Nội - Hồ Chí Minh City | 1 - 1 | |
| Round 25 | |||
| 2026-05-31 | Hoàng Anh Gia Lai - Hà Nội | 3 - 1 | |
| Round 24 | |||
| 2026-05-24 | Hà Nội - Nam Định | 2 - 1 | |
| Round 23 | |||
| 2026-05-17 | PVF-Công An Nhân Dân - Hà Nội | 0 - 4 | |
| Round 22 | |||
| 2026-05-09 | Đông Á Thanh Hóa - Hà Nội | 1 - 0 | |
| Round 21 | |||
| 2026-05-01 | Hà Nội - SHB Đà Nẵng | 2 - 1 | |
| Round 20 | |||
| 2026-04-24 | Phù Đổng Ninh Bình - Hà Nội | 2 - 3 | |
| Round 19 | |||
| 2026-04-17 | Hà Nội - Becamex Bình Dương | 4 - 2 | |
| Round 18 | |||
| 2026-04-12 | Hà Nội - Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3 - 0 | |
| Round 17 | |||
| 2026-04-04 | Hải Phòng - Hà Nội | 1 - 0 | |
| Round 16 | |||
| 2026-03-13 | Hà Nội - Sông Lam Nghệ An | 3 - 0 | |
| Round 15 | |||
| 2026-03-08 | Hà Nội - Công An Hà Nội | 2 - 1 | |
| Round 14 | |||
| 2026-03-01 | Viettel - Hà Nội | 1 - 0 | |
| Round 13 | |||
| 2026-02-07 | Hà Nội - Hải Phòng | 2 - 0 | |
| Round 12 | |||
| 2026-01-31 | Sông Lam Nghệ An - Hà Nội | 1 - 3 | |
| Round 11 | |||
| 2025-11-10 | Nam Định - Hà Nội | 1 - 1 | |
| Round 10 | |||
| 2025-11-04 | Hà Nội - PVF-Công An Nhân Dân | 4 - 0 | |
| Round 9 | |||
| 2025-10-31 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh - Hà Nội | 2 - 1 | |
| Round 8 | |||
| 2025-10-25 | Becamex Bình Dương - Hà Nội | 2 - 3 | |
| Round 6 | |||
| 2025-10-01 | SHB Đà Nẵng - Hà Nội | 0 - 2 | |
| Round 5 | |||
| 2025-09-26 | Hà Nội - Đông Á Thanh Hóa | 2 - 1 | |
| Round 4 | |||
| 2025-09-20 | Hà Nội - Viettel | 1 - 1 | |
| Round 3 | |||
| 2025-08-28 | Công An Hà Nội - Hà Nội | 4 - 2 | |
| Round 1 | |||
| 2025-08-16 | Hồ Chí Minh City - Hà Nội | 2 - 1 | |
| Round 26 | |||
| 2025-06-22 | Quy Nhơn Bình Định FC - Hà Nội | 2 - 4 | |