Voetbal / Vietnam /

Hải Phòng – teamprestaties Voetbal, Vietnam

Hải Phòng

Hải Phòng

Vietnam (Hải Phòng Vietnam)

Hải Phòng Spelerslijst

61

Totaal spelers

61 (100%)

Legionairs

4 200 000 €

Teamkosten

700 000 €

Gemiddelde spelerswaarde

48.6

Algemene spelersbeoordeling

Middenvelder


# Speler land Pos Leeftijd Beoordeling
88 Luiz Antônio Luiz Antônio BRA M 32 1,5M+
22 Arsene Elogo Arsene Elogo CMR M 28 0,7M+ 45
80 Zé Paulo Zé Paulo BRA M 29 0,2M+
10 Joseph Mbolimbo Mpande Joseph Mbolimbo Mpande UGA M 29
8 Martin Lo Martin Lo VIE M 26
68 Trong Dai Nguyen Trong Dai Nguyen VIE M 24
11 Minh Di Ho Minh Di Ho VIE M 25
19 Manh Dung Le Manh Dung Le VIE M 29
77 Huu Son Nguyen Huu Son Nguyen VIE M 27
30 Hoang Nam Luong Hoang Nam Luong VIE M 26
45 Thanh Dong Nguyen Thanh Dong Nguyen VIE M 26
8 Lê Tiến Anh Lê Tiến Anh VIE M 23
79 Tuan Anh Nguyen Tuan Anh Nguyen M
25 Biscou Bissainthe Biscou Bissainthe HAI M 24 51
28 Huy Hoàng Thái Khắc Huy Hoàng Thái Khắc M
88 Van Tu Nguyen Van Tu Nguyen M
15 Nguyễn  Ngọc Tú Nguyễn Ngọc Tú M
12 Vu Ngoc Tai Tran Vu Ngoc Tai Tran M
88 Nguyễn Văn Tú Nguyễn Văn Tú M
39 Mark Huynh Mark Huynh M
98 Hoàng Thế Tài Hoàng Thế Tài VIE M 23
9 Huu Nam Nguyen Huu Nam Nguyen M
98 The Tai Hoang The Tai Hoang M

Vooruit


# Speler land Pos Leeftijd Beoordeling
95 Joel Tagueu Joel Tagueu CMR F 29 1,1M+ 48
42 Jucie Lupeta Jucie Lupeta POR F 30 0,5M+
9 Lucão Lucão BRA F 32 0,3M+ 50
20 Miche-Naider Chéry Miche-Naider Chéry F
7 Fred Friday Fred Friday NGR F 28 48
15 Xuan Nam Nguyen Xuan Nam Nguyen VIE F 29
99 Jourdaine Fletcher Jourdaine Fletcher JAM F 24
10 Camilo Vasconcelos Camilo Vasconcelos F
18 Vũ Hoàng Thảo Vũ Hoàng Thảo F

Verdediger


# Speler land Pos Leeftijd Beoordeling
97 Viet Hung Trieu Viet Hung Trieu VIE D 26
5 Van Toi Dang Van Toi Dang VIE D 22
29 Van Minh Nguyen Van Minh Nguyen VIE D 24
4 Tien Dung Dam Tien Dung Dam VIE D 27
5 Manh Hung Pham Manh Hung Pham VIE D 30
2 Van Khoa Duong Van Khoa Duong VIE D 29
13 Hoai Duong Pham Hoai Duong Pham VIE D 27
16 Nguyễn Văn Đạt Nguyễn Văn Đạt VIE D 25
2 Anh Hung Nguyen Anh Hung Nguyen VIE D 31
27 Nhat Minh Nguyen Nhat Minh Nguyen D
17 Trung Hieu Pham Trung Hieu Pham VIE D 22
16 Tien Dung Bui Tien Dung Bui VIE D 24
38 Nguyễn Trọng Hiếu Nguyễn Trọng Hiếu VIE D 21
23 Van Ngoc Nguyen Van Ngoc Nguyen D
33 Ngô Văn Bắc Ngô Văn Bắc D
14 Thái Học Nguyễn Thái Học Nguyễn D
56 Nguyễn Duy Kiên Nguyễn Duy Kiên D
31 Thái Bảo Nguyễn Hữu Thái Bảo Nguyễn Hữu D
34 Quoc Anh Vu Quoc Anh Vu D

# Speler land Pos Leeftijd Beoordeling
A San A San
Dinh Trieu Nguyen Dinh Trieu Nguyen
15 Ngoc Tu Nguyen Ngoc Tu Nguyen
12 Tran Vu Ngoc Tai Tran Vu Ngoc Tai
Jourdain Ronaldo Jourdain Ronaldo

doelman


# Speler land Pos Leeftijd Beoordeling
89 Nguyen Van Toan Nguyen Van Toan VIE G 23
36 Phạm Văn Luân Phạm Văn Luân VIE G 28
26 Nguyen Van Toan Nguyen Van Toan VIE G 23
1 Dinh Tung Nguyen Dinh Tung Nguyen G
Phạm  Thành Long Phạm Thành Long G

Evenementen

V-League V-League
Ronde 26
2026-06-07 Hải Phòng - Nam Dinh FC 1 - 1
Ronde 25
2026-05-31 PVF-Công An Nhân Dân - Hải Phòng 3 - 1
Ronde 24
2026-05-23 SHB Da Nang - Hải Phòng 2 - 0
Ronde 23
2026-05-16 Hải Phòng - B. Binh Duong 4 - 2
Ronde 22
2026-05-09 Phù Đổng Ninh Bình - Hải Phòng 2 - 1
Ronde 21
2026-05-02 Hải Phòng - Công An Hà Nội 0 - 2
Ronde 20
2026-04-24 Hoang Anh Gia Lai - Hải Phòng 0 - 0
Ronde 19
2026-04-18 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh - Hải Phòng 1 - 0
Ronde 18
2026-04-11 Hải Phòng - Ho Chi Minh City FC 3 - 0
Ronde 17
2026-04-04 Hải Phòng - Hà Nội 1 - 0

Hải Phòng

Voetbal, Vietnam, Team Hải Phòng. Oorspronkelijke teamnaam: Hải Phòng.

In het team Hải Phòng 61 spelers. Legionairs samengesteld uit: 61 (100%). De totale waarde van de teamspelers is 0 €. Team best betaalde speler Hải Phòng is Luiz Antônio. Fysiek zijn indicatoren, nationaliteit, positie, marktwaarde en een lijst met startcomposities beschikbaar op de spelerspagina.

Đặng Văn Thành — hoofdcoach van het team Hải Phòng.

Het belangrijkste stadion van het Hải Phòng -team is Lach Tray Stadium in Haiphong, Vietnam. Stadioncapaciteit Lach Tray Stadium is 30 000 mensen.

Op de wedstrijdpagina kun je de series, teamstatistieken, de geschiedenis van de beweging van de coëfficiënten volgen, evenals video's van interessante momenten.

Indicatoren

Rekenkundig gemiddelde

Bij Total Thuis Uit
Totaal Games 20 10 10
Gemiddeld totaal aantal spellen 2.65 3.3 2
Gemiddelde doelpunten 1.2 1.9 0.5
Gemiddelde tegendoelpunten 1.45 1.4 1.5
Gele kaarten 0.6 0.8 0.4

Relatieve indicatoren

30%

Wint

15%

Trekt

55%

Verliezen

Over: 75%

Onder: 25%

Totaal 1.5

Over: 55%

Onder: 45%

Totaal 2.5

Over: 20%

Onder: 80%

Totaal 3.5

Trainer

Đặng Văn Thành

Đặng Văn Thành

Nationaliteit

Plaats

Vietnam

land

Haiphong

stad

Lach Tray Stadium

Stadion

30 000

Capaciteit