足球 / 越南 /

平福 – 团队绩效 足球, 越南

平福

平福

Vietnam (Bình Phước VNM)

平福 球员名册

46

球员总数

46 (100%)

退伍军人

81 000 €

团队费用

40 500 €

平均玩家价值

51.5

整体球员评分

守门员


# 播放机 国家 Pos 年龄 评分
1 Tan Truong Bui Tan Truong Bui VIE G 37 0,1M+
1 Nguyễn Đình Triệu Nguyễn Đình Triệu VIE G 30
27 Ngô Văn Nhựt Ngô Văn Nhựt VIE G 30
25 Phạm Hữu Nghĩa Phạm Hữu Nghĩa VIE G 31

中场


# 播放机 国家 Pos 年龄 评分
10 Trần Minh Vương Trần Minh Vương VIE M 28 0,0M+
7 Vu Phong Nguyen Vu Phong Nguyen VIE M 36
12 Nguyễn Văn Thời Nguyễn Văn Thời VIE M 22
16 Vũ Đức Duy Vũ Đức Duy VIE M 17
22 Radostin Hinh Nguen Radostin Hinh Nguen VIE M 24
8 Trần Xuân Phú Trần Xuân Phú VIE M 28
23 Điểu Quy Điểu Quy VIE M 18
29 Lê Hữu Thắng Lê Hữu Thắng VIE M 23
10 Sy Giap Ho Sy Giap Ho VIE M 29
6 Anh Ty Tong Anh Ty Tong VIE M 26
22 Phi Son Tran Phi Son Tran VIE M 31
17 Trần Mạnh Hùng Trần Mạnh Hùng VIE M 24
24 Tai Loc Nguyen Tai Loc Nguyen VIE M 31
36 Hoang Duong Nguyen Vu Hoang Duong Nguyen Vu VIE M 28
20 Tu Nhan Luu Tu Nhan Luu M
24 Van Ka Nguyen Van Ka Nguyen M
Duc Duy Vu Duc Duy Vu M
14 Quoc Loc Nguyen Quoc Loc Nguyen M

向前


# 播放机 国家 Pos 年龄 评分
99 Phan Công Quỳnh Anh Phan Công Quỳnh Anh VIE F 27
9 Hoàng Ngọc Hùng Hoàng Ngọc Hùng VIE F 31
17 Nguyễn Xuân Hướng Nguyễn Xuân Hướng VIE F 26
18 Nguyễn Thành Trí Nguyễn Thành Trí VIE F 17
28 Hồ Sinh Bảo Hồ Sinh Bảo VIE F 23
70 Nguyen Cong Phuong Nguyen Cong Phuong VIE F 28
Thanh Dat Nguyen Thanh Dat Nguyen F
91 Le Thanh Binh Le Thanh Binh VIE F 28
71 Alex Sandro Alex Sandro BRA F 28 52

后卫


# 播放机 国家 Pos 年龄 评分
11 Rơ Lan Dem Rơ Lan Dem VIE D 32
14 Lê Thanh Phong Lê Thanh Phong VIE D 24
2 Dương Văn Trung Dương Văn Trung VIE D 24
3 Hồ Đăng Lưu Hồ Đăng Lưu VIE D 23
5 Trần Phúc Thiện Trần Phúc Thiện VIE D 25
20 Nguyễn Cao Kỳ Nguyễn Cao Kỳ VIE D 21
24 Đặng Trần Hoàng Nhựt Đặng Trần Hoàng Nhựt VIE D 37
47 Huỳnh Văn Ly Huỳnh Văn Ly VIE D 31
27 Nguyễn Khắc Vũ Nguyễn Khắc Vũ VIE D 24
16 Trần Anh Thi Trần Anh Thi VIE D 26
Nguyễn Văn Quý Nguyễn Văn Quý VIE D 25
19 Le Van Son Le Van Son VIE D 26
2 Van Khoa Duong Van Khoa Duong VIE D 29
93 Nguyễn Thành Lộc Nguyễn Thành Lộc VIE D 24

# 播放机 国家 Pos 年龄 评分
30 Nguyen Quoc Thang Nguyen Quoc Thang VIE 23

活动

V-League 2 V-League 2
回合 22
2026-06-06 Gia Định FC - 平福 1 - 0
回合 21
2026-05-30 平福 - 隆安足球俱乐部 3 - 0
回合 20
2026-05-22 巴地头顿FC - 平福 0 - 1
回合 19
2026-05-16 平福 - Đại Học Văn Hiến FC 3 - 0
回合 18
2026-05-08 Bac Ninh - 平福 2 - 1
回合 17
2026-05-02 平福 - Thanh Pho HO Chi Minh II 6 - 0
回合 16
2026-04-25 平丁足球俱乐部 - 平福 1 - 2
回合 15
2026-04-19 平福 - Quang Ninh FC 3 - 0
回合 14
2026-04-12 同塔FC - 平福 0 - 0
回合 13
2026-04-04 平福 - PVF-Công An Nhân Dân II 2 - 0

平福

足球, 越南, 球队 平福. 原始团队名称: Bình Phước.

在团队中 平福 46 个玩家。 军团成员组成: 46 (100%). 团队成员的总价值为 0 €. 球队收入最高的球员 平福 Tan Truong Bui. 从身体上看,指标,国籍,职位,市场价值和起始组成列表可在播放器页面上找到。

在“比赛”页面上,您可以跟踪系列赛,球队统计数据,系数的移动历史以及有趣时刻的视频。

指标

算术平均值

合计 主场 客场
游戏总数 20 10 10
平均总游戏数 2.7 3.3 2.1
平均进球数 2.15 3.1 1.2
平均失球 0.55 0.2 0.9
控球率(%) 22.25 23.4 21.1
角球 2.05 2.7 1.4
黄牌 0.6 0.3 0.9

相关指标

70%

获胜

15%

抽签

15%

损失

过度: 75%

下: 25%

总 1.5

过度: 50%

下: 50%

总 2.5

过度: 20%

下: 80%

总 3.5